arundo donax

arundo donax

Arundo donax grows tall along the riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sậy Ý hoặc cây mía Ý: "arundo donax" một loại cỏ lâu năm, thân rễ lớn, thường mọc dọc theo bờ sông, trong mương rãnh. Loài cây này thân đốt, cao lớn chùm hoa dạng chùy lớn, màu xám trắng, trông như lông .

dụ sử dụng
  • (Cây sậy Ý thường được dùng để làm nhạc cụ như ống sậy.)
  • (Những thân cây cao của cây sậy Ý có thể thấy dọc bờ sôngvùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arundo donax" trong sinh thái học: loài cây này được xem loài xâm lấnnhiều khu vực do khả năng phát triển nhanh cạnh tranh với thực vật bản địa.

    • The spread of arundo donax threatens native plant species in California. (Sự lan rộng của cây sậy Ý đe dọa các loài thực vật bản địa ở California.)
  • "arundo donax" trong nông nghiệp: thân cây được sử dụng làm nguyên liệu cho sinh khối (biomass) hoặc làm cọc đỡ cho cây trồng.

    • Farmers use arundo donax stalks as natural supports for climbing plants. (Nông dân dùng thân cây sậy Ý làm cọc đỡ tự nhiên cho cây leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Arundo (danh từ): tên chi thực vật bao gồm loài "arundo donax" các loài sậy khác.

    • The genus arundo includes several species of giant reeds. (Chi arundo bao gồm nhiều loài sậy khổng lồ.)
  • Donax (danh từ): tên loài, thường được dùng trong tên khoa học.

    • The species name donax refers to this particular type of reed. (Tên loài donax chỉ loại sậy đặc biệt này.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant reed: sậy khổng lồ (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Italian reed: sậy Ý (tên gọi phổ biến khác).
  • Mía Ý: tên gọi dân dã trong tiếng Việt, do thân cây giống cây mía.
Các cụm từ liên quan
  • Arundo donax plantation: đồn điền trồng cây sậy Ý.
    • Arundo donax plantations are common in Mediterranean regions for biomass production. (Đồn điền trồng cây sậy Ý phổ biếnvùng Địa Trung Hải để sản xuất sinh khối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "arundo donax" do đây tên khoa học chuyên ngành.